베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "vả lại" (1)
vả lại

영어
부사furthermore
cô ấy rất xinh, vả lại còn thông minh nữa
She's pretty and smart too
관련 단어 "vả lại" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "vả lại" (1)
cô ấy rất xinh, vả lại còn thông minh nữa
She's pretty and smart too
